Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語]

Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語]

契約けいやく: Hợp đồng = Contract 解約かいやく: Hủy hợp đồng = Cancellation of contract 契約終了時けいやくしゅうりょうじに: Khi kết thúc hợp đồng = upon termination of the agreement 賃貸借契約ちんたいしゃくけいやく: Hơp đồng cho thuê = Lease Contract 売買契約ばいばいけいやく: Hợp đồng mua bán = a…