Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語]

Thuật ngữ về Hợp đồng [契約用語]

契約けいやく: Hợp đồng = Contract 解約かいやく: Hủy hợp đồng = Cancellation of contract 契約終了時けいやくしゅうりょうじに: Khi kết thúc hợp đồng = upon termination of the agreement 賃貸借契約ちんたいしゃくけいやく: Hơp đồng cho thuê = Lease Contract 売買契約ばいばいけいやく: Hợp đồng mua bán = a…

Học tiếng nhật, Luyện tập từ vựng về màu sắc trong tiếng Nhật

Japanese color , Japanese color luyện tập màu sắc tiếng Nhật

Game học và đoán Màu sắc trong tiếng Nhật. Cùng chơi game và học các từ vựng về màu sắc tiếng nhật một cách trực quan với chuỗi bài japanese words game. Chúc các bạn học vui và hiệu quả.  Japanese…

Japanese words game, fruit and vegetables japanese words game

Từ vựng tiếng nhật, từ vựng hoa quả tiếng nhật japanese words game

Từ vựng hoa quả tiếng nhật Fruit and vegetables japanese words game quiz.  Cùng chơi game và học các từ vựng về hoa quả tiếng nhật một cách trực quan và dễ nhớ nha mọi người. Từ vựng tiếng nhật japanese…